Chọn mẫu xe hyundai cần so sánh

Kích thước
Vết bánh xe trước/sau 1485/1320 1485/1320
D x R x C (mm) 5120 x 1740 x 1970 5120 x 1740 x 1970
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Đường kính piston, hành trình xi lanh 91 x 96 91 x 96
Khoảng nhô trước/sau
Góc nâng tối đa
Kích thước lòng thùng (D X R X C) 3170 x 1640 x 1750/--- 3170 x 1640 x 1750/---
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg) 3500 3500
Số chỗ ngồi 3 3
Động cơ
Tỷ số nén 16.4:1 16.4:1
Mã động cơ New Porter 150 New Porter 150
Động cơ Turbo Diesel 2.5L CRDi Turbo Diesel 2.5L CRDi
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích công tác (cc) 2,497 2,497
Công suất cực đại (Ps) 130/3.800 130/3.800
Momen xoắn cực đại (Kgm) 255/1.500 ~ 3.500 255/1.500 ~ 3.500
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
Công thức bánh xe 195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR 195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR
Đường kính piston, hành trình xi lanh (mm) 91 x 96 91 x 96
Model New Porter 150 New Porter 150
Hệ thống chuyển động
Hệ thống truyền động
Khối lượng
Khối lượng bản thân (kg) 1905 1905
Khối lượng tối đa
Trọng lượng không tải
Không tải phân bổ cầu trước 1065 1065
Không tải phân bổ cầu sau 840 840
Trọng lượng toàn tải 3500 3500
Toàn tải phân bổ cầu trước
Toàn tải phân bổ cầu sau
Hệ thống treo
Trước Thanh xoắn lò xo Thanh xoắn lò xo
Sau Lá nhíp Lá nhíp
Hộp số
Hộp số Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp
Loại hộp số
Vành và lốp xe
Kiểu lốp xe
Cỡ lốp xe (trước/sau) 195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR 195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR
Kích thước lốp
Cỡ vành (trước/sau) 5.5L x 15' / 4J x 13' 5.5L x 15' / 4J x 13'
Loại vành Thép Thép
Phanh
Hệ thống phanh hỗ trợ
Hệ thống phanh chính
Trước Thanh xoắn lò xo Thanh xoắn lò xo
Sau Lá nhíp Lá nhíp
Đặc tính vận hành
Khả năng vượt dốc (tanθ)
Vận tốc tối đa (km/h)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Các trang thiết bị khác
Điều hòa nhiệt độ điều hòa chỉnh cơ điều hòa chỉnh cơ
Ghế hành khách
Tay lái trợ lực true true
Vô lăng gật gù
Cửa sổ điều chỉnh điện
Radio + AUX +USB true true
Đèn sương mù trước
Van điều hòa lực phanh
Hộp để dụng cụ true true
Đồng hồ tốc độ true true
Hốc để kính true true
Hỗ trợ tựa lưng true true
Vô lăng điều chỉnh lên xuống
Nội thất
Đèn trước
Đèn sương mù phía trước
Cản trước tích hợp bậc đỡ chân
Gương chiếu hậu ngoài có sấy tích hợp đèn báo rẽ dạng LED
Bậc hành khách lên xuống chỉnh điện
Vành đúc 16"